cirsium flodmanii

Học thuật
Thân thiện
cirsium flodmanii

A single Cirsium flodmanii thistle grows on a sunlit prairie hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây kế: Cirsium flodmanii tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được biết đến với tên thông dụng "Flodman's thistle". Đây một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ khu vực Bắc Mỹ.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loài cây này đặc trưng những chiếc phủ đầy lông màu trắng, tạo cho chúng một vẻ ngoài màu trắng xám hoặc bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prairie was dotted with the distinctive white-woolly leaves of Cirsium flodmanii. (Đồng cỏ được điểm xuyết bởi những chiếc lông trắng đặc trưng của cây Cirsium flodmanii.)
    • Botanists are studying the habitat of Cirsium flodmanii. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu môi trường sống của cây Cirsium flodmanii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ loài này trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu sinh thái hoặc các chương trình bảo tồn thực vật bản địa.
    • The conservation plan includes protecting areas where Cirsium flodmanii thrives. (Kế hoạch bảo tồn bao gồm việc bảo vệ các khu vực nơi Cirsium flodmanii phát triển mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flodman's thistle (n): Tên thông dụng bằng tiếng Anh của .
    • Flodman's thistle is commonly found in the Great Plains. (Cây kế Flodman thường được tìm thấyĐồng bằng Lớn.)
  • Thistle (n): Từ chung để chỉ các loài cây thuộc chi hoặc các chi gai tương tự.
    • The thistle is the national emblem of Scotland. (Cây kế biểu tượng quốc gia của Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Flodman's thistle: Tên gọi thông thường.
  • White-woolly thistle: Mô tả dựa trên đặc điểm (cây kế lông trắng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

cirsium flodmanii

A single Cirsium flodmanii thistle grows on a sunlit prairie hillside.

Noun
  1. cây kế lông miền tây Bắc Mỹ, lông màu trắng.

Từ đồng nghĩa